![]() |
| STT | Tên ngành nghề | Mã ngành |
| 1 | Thi công và kinh doanh cấp thoát nước | 3600 |
| 2 | Kinh doanh nước tinh khiết đóng chai | 4633 |
| 3 | Dịch vụ khách sạn. | 5510 |
| 4 | Dịch vụ nhà hàng. | 5610 |
| 5 | Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. | 7912 |
| 6 | Đầu tư kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư. kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà. | 6810 |
| 7 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, công trình công cộng, công trình điện từ 35 KV trở xuống. | 4100, 4210, 4290 |
| 8 | San lấp mặt bằng | 4312 |
| 9 | Tư vấn lập dự án đầu tư, thẩm tra hồ sơ thiết kế, tổng dự toán các công trình công trình xây dựng, lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ mời thầu. | 7110 |
| 10 | Khai thác, chế biến đá xây dựng, các loại khoáng sản phi kim loại | 0899 |
| 11 | Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giám sát công trình dân dụng, thủy nông, công cộng, nhà ở. | 7110 |
| 12 | Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng | 2392, 4663 |
| 13 | Sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu ngành cấp thoát nước | 2813, 4645 |
| 14 | Nuôi trồng, chế biến thủy - hải sản. | 0322, 1020 |
| 15 | Nuôi chim yến | 0149 |
| 16 | Vận tải khách du lịch, vận ải khách theo tuyến bằng ôtô | 4931 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | 4630 |
| 18 | Trồng và chế biến cây cao su | 0125 |
| 19 | Đại lý (mua bán phương tiện vận tải, chất khử mùi và xử lý môi trường) | 4610 |
💧💧💧 Video giới thiệu về Công ty CP Cấp Thoát Nước Quảng Nam (Qnawaco) 💧💧💧
Ý kiến bạn đọc